Bảng điện chứng khoán trực tuyến – Nhóm ngành cổ phiếu

Bảng điện chứng khoán trực tuyến – Nhóm ngành cổ phiếu

http://stockboard.sbsc.com.vn/apps/StockBoard/SBSC/HOSE.html

VNIndex 757.94 ▼ -2.39 -0.31% KLGD: 338,401,696 GTGD: 4,122.24 tỷ ▲ 127 (23) ■ 78 ▼ 145 (11)
BẢNG GIÁ TRỰC TUYẾN – HOSE

Đợt 1: 759.08 ▼ -1.25 -0.16%
KL: 17,161,058 GT: 200.93 tỷ
Đợt 2: 759.18 ▼ -1.15 -0.15%
KL: 307,277,694 GT: 3,651.96 tỷ
Đợt 3: 757.94 ▼ -2.39 -0.31%
KL: 12,870,176 GT: 186.73 tỷ
GDTT: 757.94 ▼ -2.39 -0.31%
KL: 43,138,280 GT: 859 tỷ
CK ▲ TC Trần Sàn Lệnh mua Sau đóng cửa +/- Lệnh bán LS giá TKL NN
Mua NN
Bán Room còn
Giá 3 KL 3 Giá 2 KL 2 Giá 1 KL 1 Giá KL Giá 1 KL 1 Giá 2 KL 2 Giá 3 KL 3 Cao Thấp
AAA 10.9 11.65 10.15 10.5 6,809 10.55 2,860 10.6 3,390 10.65 5,289 ▼ 0.25 10.65 1,199 10.7 7,600 10.75 1,702 10.95 10.5 104,538 45 5,441 63,455,370
AAM 12.2 13.05 11.35 11.35 1 11.4 12 11.55 ▼ 0.65 11.55 2 11.6 48 11.7 141 11.7 11.55 13 5,924,345
ABS 35.2 37.65 32.75 32.75 395 ▼ 2.45 32.75 10,275 32.8 1 33 399 37.65 32.75 31,164 310 14,096,900
ABT 32.1 34.3 29.9 31 55 31.05 1 31.1 101 31 ▼ 1.1 34.25 4 34.3 7 31 31 5 6,550,038
ACC 19 20.3 17.7 17.7 110 18 85 ■0 19 3 19.1 200 19.35 12 2,742,474
ACL 19.7 21.05 18.35 18.35 11 19 ■0 19 199 19.2 119 19.25 49 20.05 18.35 706 8,363,833
ADS 10.45 11.15 9.72 9.72 10 9.73 70 9.95 20 10.45 ■0 10.4 20 10.45 179 10.5 42 10.45 10.4 201 12,482,701
AGG 28.5 30.45 26.55 28.1 160 28.2 355 28.3 27 28.3 570 ▼ 0.2 28.5 269 28.55 100 28.6 300 28.65 27.9 20,340 16,228,611
AGM 10.95 11.7 10.2 10.4 317 10.5 30 10.7 10 10.7 59 ▼ 0.25 10.8 300 11 56 11.4 370 11 10.5 2,292 7,429,140
AGR 2.55 2.72 2.38 2.55 27 2.58 25 2.6 2,250 2.6 560 ▲ 0.05 2.61 353 2.62 420 2.64 20 2.62 2.48 21,876 150 99,591,351
AMD 2.98 3.18 2.78 2.79 228,870 2.8 201,430 2.81 172,446 2.81 34,847 ▼ 0.17 2.82 1,738 2.84 1,045 2.85 4,020 2.92 2.78 1,383,962 5,479 16,747 78,589,113
ANV 17.1 18.25 15.95 16.3 468 16.35 231 16.4 245 16.4 579 ▼ 0.7 16.5 197 16.55 210 16.6 169 17 16.1 21,069 270 503 60,555,335
APC 15.3 16.35 14.25 14.6 75 14.7 52 15 24 15 106 ▼ 0.3 15.2 153 15.25 715 15.3 2,939 15.3 14.7 517 6,543,284
APG 9.05 9.68 8.42 9.05 303 9.1 1,026 9.11 27 9.2 2 ▲ 0.15 9.2 280 9.3 343 9.35 100 9.2 9.1 52,715 5,755 31,863,4

Bảng điện chứng khoán MBS

https://banggia.mbs.com.vn/v2/#

Back to top